5881.
fall-guy
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) an...
Thêm vào từ điển của tôi
5882.
airplane
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy bay, tàu b...
Thêm vào từ điển của tôi
5883.
leftist
(chính trị) người phái tả
Thêm vào từ điển của tôi
5884.
weirdness
tính chất siêu tự nhiên, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
5885.
nevermind
sự chú ý, sự quan tâm
Thêm vào từ điển của tôi
5886.
earthy
như đất; bằng đất
Thêm vào từ điển của tôi
5887.
tear-jerker
truyện đa sầu; bài hát đa sầu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5889.
spyglass
kính thiên văn nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
5890.
jewish
(thuộc) người Do thái
Thêm vào từ điển của tôi