5881.
tear-jerker
truyện đa sầu; bài hát đa sầu; ...
Thêm vào từ điển của tôi
5883.
teddy bear
con gấu bông (đồ chơi trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
5884.
morning-glory
(thực vật học) cây bìm bìm hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
5885.
well-behaved
có hạnh kiểm tốt, có giáo dục
Thêm vào từ điển của tôi
5886.
high-tension
(điện học) có thế cao, cao thế
Thêm vào từ điển của tôi
5887.
antipyrine
(dược học) Antipyrin
Thêm vào từ điển của tôi
5888.
greengrocer
người bán rau quả
Thêm vào từ điển của tôi
5889.
patent
có bằng sáng chế, có bằng công ...
Thêm vào từ điển của tôi
5890.
advisory
để hỏi, để xin ý kiến; cho ý ki...
Thêm vào từ điển của tôi