57041.
mummer
diễn viên kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
57042.
nigritude
màu đen
Thêm vào từ điển của tôi
57043.
paramo
đồi trọc (ở Nam mỹ)
Thêm vào từ điển của tôi
57044.
pedate
(động vật học) có chân
Thêm vào từ điển của tôi
57046.
stereotypic
(thuộc) phương pháp đúc bản in;...
Thêm vào từ điển của tôi
57047.
water-hen
(động vật học) gà nước
Thêm vào từ điển của tôi
57048.
anacreontic
theo phong cách thơ trữ tình củ...
Thêm vào từ điển của tôi
57049.
cleaniness
tính sạch sẽ, tình trạng sạch s...
Thêm vào từ điển của tôi
57050.
fatherless
không có cha, không có bố, mồ c...
Thêm vào từ điển của tôi