57071.
evolutional
(thuộc) sự tiến triển
Thêm vào từ điển của tôi
57073.
minikin
người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57074.
neuropterous
(động vật học) (thuộc) bộ cánh ...
Thêm vào từ điển của tôi
57075.
perinea
(giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa...
Thêm vào từ điển của tôi
57076.
sageness
sự khôn ngoan, tính già giặn, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57077.
supernal
(thơ ca); (văn học) (thuộc) trờ...
Thêm vào từ điển của tôi
57078.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
57079.
womanlike
như đàn bà, như phụ nữ
Thêm vào từ điển của tôi
57080.
aerofoil
cánh máy bay
Thêm vào từ điển của tôi