57051.
springal
(từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
57052.
unwove
tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...
Thêm vào từ điển của tôi
57053.
equisetum
(thực vật học) giống cây mộc tặ...
Thêm vào từ điển của tôi
57055.
mc carthyite
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người theo chí...
Thêm vào từ điển của tôi
57056.
oof-bird
(từ lóng) người giàu xụ, người ...
Thêm vào từ điển của tôi
57057.
ropemanship
nghệ thuật leo dây, nghệ thuật ...
Thêm vào từ điển của tôi
57058.
uncontroverted
không bị cãi, không bị bác, khô...
Thêm vào từ điển của tôi
57059.
endoblast
(sinh vật học) lá trong
Thêm vào từ điển của tôi
57060.
rettery
chỗ giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi