57051.
cart-track
đường cho xe bò đi
Thêm vào từ điển của tôi
57052.
draftee
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lính quân dịch
Thêm vào từ điển của tôi
57053.
melanin
mêlanin, hắc tố
Thêm vào từ điển của tôi
57054.
motey
có bụi, bụi bậm
Thêm vào từ điển của tôi
57055.
pilot-jacket
áo va rơi ngắn (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
57056.
dolose
chủ tâm gây tội ác
Thêm vào từ điển của tôi
57057.
eventide
(thơ ca) chiều hôm
Thêm vào từ điển của tôi
57058.
horse-box
toa chở ngựa (xe lửa)
Thêm vào từ điển của tôi
57059.
luetic
(y học) giang mai, mắc bệnh gia...
Thêm vào từ điển của tôi