TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57081. mellifluent ngọt ngào, ngọt như mật, dịu dà...

Thêm vào từ điển của tôi
57082. monkish (thường), nhuội thuộc) thầy tu,...

Thêm vào từ điển của tôi
57083. nitration (hoá học) sự nitro hoá

Thêm vào từ điển của tôi
57084. silicify thấm silic đioxyt

Thêm vào từ điển của tôi
57085. soap-works xí nghiệp xà phòng

Thêm vào từ điển của tôi
57086. balance-weight đối trọng

Thêm vào từ điển của tôi
57087. enneandrous (thực vật học) chín nhị

Thêm vào từ điển của tôi
57088. intolerability tính chất không thể chịu đựng n...

Thêm vào từ điển của tôi
57089. miminy-piminy khảnh, khó tính

Thêm vào từ điển của tôi
57090. obeisance sự cúi đầu (để tỏ lòng tôn kính...

Thêm vào từ điển của tôi