57091.
miniaturist
nhà tiểu hoạ
Thêm vào từ điển của tôi
57093.
outrush
sự phọt ta, sự phun ra
Thêm vào từ điển của tôi
57094.
show-place
nơi tham quan (cho khách du lịc...
Thêm vào từ điển của tôi
57095.
half-mast
vị trí treo rũ (ở lưng chừng cộ...
Thêm vào từ điển của tôi
57096.
influenza
(y học) bệnh cúm
Thêm vào từ điển của tôi
57097.
insuperability
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
57098.
pellagra
(y học) bệnh penlagrơ
Thêm vào từ điển của tôi
57099.
phanstasmal
có tính chất ảo ảnh; chỉ là ảo ...
Thêm vào từ điển của tôi
57100.
pupilize
dạy, kèm (học sinh)
Thêm vào từ điển của tôi