57121.
ecce homo
tranh Chúa Giê-xu đội vòng gai
Thêm vào từ điển của tôi
57122.
hydrophyte
(thực vật học) cây ở nước
Thêm vào từ điển của tôi
57123.
jactitation
((pháp lý)) jactitation of marr...
Thêm vào từ điển của tôi
57124.
nictitate
(như) nictate
Thêm vào từ điển của tôi
57125.
quarter-plate
kính ảnh khổ 3Ệ x 4Ệ insơ
Thêm vào từ điển của tôi
57128.
popgun
súng trẻ con chơi (bắn nút chai...
Thêm vào từ điển của tôi
57130.
amphigory
lời văn vô nghĩa, lời văn phi l...
Thêm vào từ điển của tôi