TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57111. anastigmat kính chính thị, cái anaxtimat

Thêm vào từ điển của tôi
57112. corruptibility tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...

Thêm vào từ điển của tôi
57113. discipular (thuộc) môn đồ, (thuộc) môn đệ,...

Thêm vào từ điển của tôi
57114. periostitis (y học) viêm màng xương

Thêm vào từ điển của tôi
57115. quixote người hào hiệp viển vông, chàng...

Thêm vào từ điển của tôi
57116. floatage sự nổi, sự trôi lềnh bềnh

Thêm vào từ điển của tôi
57117. sclerous (sinh vật học) cứng lại

Thêm vào từ điển của tôi
57118. sepulture sự chôn cất, sự mai táng

Thêm vào từ điển của tôi
57119. strumose (như) strumous

Thêm vào từ điển của tôi
57120. uninfected không bị lây nhiễm, không bị nh...

Thêm vào từ điển của tôi