57031.
westenize
tây phưng hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57032.
zoonomy
sinh lý học động vật
Thêm vào từ điển của tôi
57033.
adynamic
(y học) mệt lử, kiệt sức
Thêm vào từ điển của tôi
57034.
cup-ties
(thể dục,thể thao) cuộc đấu loạ...
Thêm vào từ điển của tôi
57036.
smoke-black
muội, bồ hóng
Thêm vào từ điển của tôi
57037.
brake-van
(ngành đường sắt) toa phanh ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
57038.
effectual
có hiệu lực, có giá trị (pháp l...
Thêm vào từ điển của tôi
57039.
l
L, 50 (chữ số La mã)
Thêm vào từ điển của tôi
57040.
quinquepartite
chia làm năm; gồm năm bộ phận
Thêm vào từ điển của tôi