TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57031. dolose chủ tâm gây tội ác

Thêm vào từ điển của tôi
57032. eventide (thơ ca) chiều hôm

Thêm vào từ điển của tôi
57033. horse-box toa chở ngựa (xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
57034. luetic (y học) giang mai, mắc bệnh gia...

Thêm vào từ điển của tôi
57035. unaddhesive không dính

Thêm vào từ điển của tôi
57036. brokenly đứt quãng, không liên tục; giật...

Thêm vào từ điển của tôi
57037. uncharged không có gánh nặng, không chở h...

Thêm vào từ điển của tôi
57038. saw-edged có răng cưa

Thêm vào từ điển của tôi
57039. schoolmate bạn học

Thêm vào từ điển của tôi
57040. derisory (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...

Thêm vào từ điển của tôi