57001.
ashy
có tro, đầy tro
Thêm vào từ điển của tôi
57002.
oarer
người chèo thuyền, người bơi th...
Thêm vào từ điển của tôi
57003.
rhapsode
người hát rong ((từ cổ,nghĩa cổ...
Thêm vào từ điển của tôi
57004.
squaw-man
người da trắng lấy vợ da đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57005.
true-born
chính cống, đúng nòi, đúng giốn...
Thêm vào từ điển của tôi
57006.
unhelm
bỏ bánh lái (tàu) ra
Thêm vào từ điển của tôi
57007.
amaryllis
hoa loa kèn đỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57008.
derange
làm trục trặc
Thêm vào từ điển của tôi
57010.
liquefy
nấu chảy, cho hoá lỏng
Thêm vào từ điển của tôi