57001.
lockfast
khoá chặt
Thêm vào từ điển của tôi
57002.
slummock
(thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiế...
Thêm vào từ điển của tôi
57003.
staniel
(động vật học) chim cắt
Thêm vào từ điển của tôi
57004.
brier
(thực vật học) cây thạch nam
Thêm vào từ điển của tôi
57006.
dicer
người đánh súc sắc
Thêm vào từ điển của tôi
57007.
needlewoman
người đàn bà làm nghề vá may
Thêm vào từ điển của tôi
57008.
polibureau
bộ chính trị
Thêm vào từ điển của tôi
57009.
saluki
chó săn xaluki (giống chó A-rập...
Thêm vào từ điển của tôi
57010.
stenophyllous
(thực vật học) có cánh hẹp
Thêm vào từ điển của tôi