56972.
moratoria
(pháp lý) lệnh đình trả nợ, lện...
Thêm vào từ điển của tôi
56973.
ringleted
có những món tóc quăn
Thêm vào từ điển của tôi
56974.
receptivity
tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
56975.
amphisbaena
(thần thoại,thần học) rắn hai đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56976.
party wire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường dây điện...
Thêm vào từ điển của tôi
56978.
heliochrome
ảnh màu tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
56979.
malm
(khoáng chất) đá vôi mềm
Thêm vào từ điển của tôi
56980.
outbound
đi đến một hải cảng nước ngoài,...
Thêm vào từ điển của tôi