56972.
schnauzer
chó sơnauxe (giống Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
56973.
uric
(hoá học) uric
Thêm vào từ điển của tôi
56974.
coleopterous
(động vật học) có cánh cứng (sâ...
Thêm vào từ điển của tôi
56975.
cause-list
(pháp lý) danh sách những vụ đe...
Thêm vào từ điển của tôi
56976.
colic
(y học) cơn đau bụng
Thêm vào từ điển của tôi
56978.
demarcator
người định ranh giới
Thêm vào từ điển của tôi
56979.
downthrow
(địa lý,địa chất) sự sụt lún
Thêm vào từ điển của tôi
56980.
nanism
chứng lùn
Thêm vào từ điển của tôi