56941.
subcerebral
(giải phẫu) dưới não
Thêm vào từ điển của tôi
56942.
surfy
có nhiều bọt (sóng)
Thêm vào từ điển của tôi
56943.
wabbly
lung lay
Thêm vào từ điển của tôi
56945.
impetration
(tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...
Thêm vào từ điển của tôi
56946.
removal
việc dời đi, việc di chuyển; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
56947.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi
56948.
autotruck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe tải
Thêm vào từ điển của tôi
56949.
epeirogenesis
(địa lý,địa chất) sự phát sinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
56950.
geniculate
(sinh vật học) cong gập (như đầ...
Thêm vào từ điển của tôi