56921.
adolescency
thời thanh niên
Thêm vào từ điển của tôi
56922.
cyclopes
người khổng lồ một mắt (thần th...
Thêm vào từ điển của tôi
56923.
latinist
nhà nghiên cứu tiếng La-tinh
Thêm vào từ điển của tôi
56924.
night-cart
xe đổ rác; xe đổ thùng (ban đêm...
Thêm vào từ điển của tôi
56926.
pert
sỗ sàng, xấc xược, thiếu lịch s...
Thêm vào từ điển của tôi
56927.
phonotype
(ngành in) bản in phát âm
Thêm vào từ điển của tôi
56928.
service pipe
ống dẫn nước; ống dẫn hơi
Thêm vào từ điển của tôi
56929.
inconnu
người lạ mặt
Thêm vào từ điển của tôi
56930.
proteus
(thần thoại,thần học) thần Prô-...
Thêm vào từ điển của tôi