56901.
ormolu
đồng giả vàng
Thêm vào từ điển của tôi
56902.
risible
dễ cười, hay cười
Thêm vào từ điển của tôi
56903.
dichroism
tính toả hai sắc, tính lưỡng hư...
Thêm vào từ điển của tôi
56904.
idiograph
dấu đặc biệt
Thêm vào từ điển của tôi
56905.
indirect
gián tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
56906.
lingulate
(sinh vật học) hình lưỡi
Thêm vào từ điển của tôi
56908.
night-fly
bướm đêm
Thêm vào từ điển của tôi
56909.
plexor
(y học) búa gõ (để gõ vào tấm g...
Thêm vào từ điển của tôi
56910.
sabbatise
theo tục nghỉ ngày xaba
Thêm vào từ điển của tôi