TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56871. viburnum (thực vật học) giống giáng cua,...

Thêm vào từ điển của tôi
56872. memorability tính đáng ghi nhớ, tính không q...

Thêm vào từ điển của tôi
56873. sylphlike như thiên thần

Thêm vào từ điển của tôi
56874. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi
56875. arithmometer máy kế toán

Thêm vào từ điển của tôi
56876. disciplinable có thể khép vào kỷ luật, có thể...

Thêm vào từ điển của tôi
56877. isthmian (thuộc) eo

Thêm vào từ điển của tôi
56878. ozoniferous (hoá học) có ozon

Thêm vào từ điển của tôi
56879. to-be tương lai

Thêm vào từ điển của tôi
56880. circumduction sự xoay quanh trục

Thêm vào từ điển của tôi