56991.
idyl
(văn học) thơ điền viên
Thêm vào từ điển của tôi
56992.
master-key
chìa cái (mở được nhiều khoá kh...
Thêm vào từ điển của tôi
56993.
underbred
kém giáo dục, vô giáo dục, thô ...
Thêm vào từ điển của tôi
56995.
unpropped
không có gì chống đỡ
Thêm vào từ điển của tôi
56996.
water-ram
(kỹ thuật) bơm nước va
Thêm vào từ điển của tôi
56997.
polyadelphous
(thực vật học) xếp thành nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
56998.
empoison
cho thuốc độc vào, đánh thuốc đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56999.
isoclinic
đẳng khuynh
Thêm vào từ điển của tôi
57000.
neoplasm
(y học) khối u, ung thư
Thêm vào từ điển của tôi