TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57021. bicarmeral có hai nghị viện (chế độ)

Thêm vào từ điển của tôi
57022. cerecloth vải sáp (không thấm nước; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi
57023. fibrillose (như) fibrillate

Thêm vào từ điển của tôi
57024. played-out mòn xơ ra

Thêm vào từ điển của tôi
57025. pot-pourri cánh hoa khô ướp với hương liệu...

Thêm vào từ điển của tôi
57026. ship-fever (y học) bệnh sốt phát ban

Thêm vào từ điển của tôi
57027. supervention sự xảy ra không ngờ

Thêm vào từ điển của tôi
57028. team-work sự chung sức, sự hợp tác có tổ ...

Thêm vào từ điển của tôi
57029. carbarn (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chỗ để xe điện

Thêm vào từ điển của tôi
57030. oubliette hầm giam bí mật

Thêm vào từ điển của tôi