57021.
cinqfoil
(thực vật học) cây ỷ lăng
Thêm vào từ điển của tôi
57022.
dragsman
(ngành mỏ) người đẩy xe goòng
Thêm vào từ điển của tôi
57023.
exiguous
chật hẹp; tính nhỏ bé ít ỏi
Thêm vào từ điển của tôi
57024.
fautless
không thiếu sót, không khuyết đ...
Thêm vào từ điển của tôi
57025.
hyppogryph
quái vật đầu chim mình ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
57026.
irascibility
tính nóng, tính dễ cáu, tính dễ...
Thêm vào từ điển của tôi
57027.
orthotropous
(thực vật học) thắng (noãn tron...
Thêm vào từ điển của tôi
57028.
oxyacid
(hoá học) Oxyaxit
Thêm vào từ điển của tôi
57029.
separative
phân ly, chia rẽ; phân cách
Thêm vào từ điển của tôi
57030.
subjection
sự chinh phục, sự khuất phục
Thêm vào từ điển của tôi