56981.
revers
ve áo
Thêm vào từ điển của tôi
56983.
hydrozoa
(động vật học) thuỷ tức tập đoà...
Thêm vào từ điển của tôi
56984.
inversive
lộn ngược, đảo ngược, xoay ngượ...
Thêm vào từ điển của tôi
56986.
ultimogeniture
chế độ con trai út thừa kế
Thêm vào từ điển của tôi
56987.
artiness
sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra...
Thêm vào từ điển của tôi
56988.
impermanency
sự không thường xuyên
Thêm vào từ điển của tôi
56989.
leftism
phái tả
Thêm vào từ điển của tôi
56990.
pentode
(vật lý) Pentôt, ống năm cực
Thêm vào từ điển của tôi