52091.
hopple
dây chằng chân (ngựa...)
Thêm vào từ điển của tôi
52092.
quenelle
cá băm viên, thịt băm viên
Thêm vào từ điển của tôi
52093.
scribbling-paper
giấy nháp, giấy để ghi chép vội
Thêm vào từ điển của tôi
52094.
squacco
(động vật học) con diệc mào
Thêm vào từ điển của tôi
52095.
tractile
dễ vuốt dài, dễ kéo dài
Thêm vào từ điển của tôi
52096.
turncoat
kẻ phản bội, kẻ phản đảng
Thêm vào từ điển của tôi
52097.
white-livered
nhát gan, nhút nhát
Thêm vào từ điển của tôi
52098.
commissar
uỷ viên nhân dân (ở Liên-xô và ...
Thêm vào từ điển của tôi
52099.
gold-plate
mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
52100.
infanthood
tuổi thơ ấu; thời kỳ thơ ấu, th...
Thêm vào từ điển của tôi