52091.
leggings
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
52092.
operetta
Opêret
Thêm vào từ điển của tôi
52093.
pulmotor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy hà hơi thổ...
Thêm vào từ điển của tôi
52095.
shear steel
thép làm kéo, thép làm dao
Thêm vào từ điển của tôi
52097.
unpretetiousness
tính không tự phụ, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
52098.
antibody
thể kháng
Thêm vào từ điển của tôi
52099.
dead spot
(rađiô) vùng câm
Thêm vào từ điển của tôi
52100.
edaphalogy
thổ nhưỡng học
Thêm vào từ điển của tôi