52081.
fuguist
(âm nhạc) người soạn fuga
Thêm vào từ điển của tôi
52082.
hegelian
(thuộc) Hê-gen
Thêm vào từ điển của tôi
52083.
lyrate
hình đàn lia
Thêm vào từ điển của tôi
52084.
sibilancy
tính chất âm xuýt
Thêm vào từ điển của tôi
52085.
u-boat
tàu ngầm Đức
Thêm vào từ điển của tôi
52086.
unconverted
không cải đạo; chưa theo đạo
Thêm vào từ điển của tôi
52087.
web-winged
(động vật học) có cánh màng (nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52088.
arrow-head
đầu mũi tên
Thêm vào từ điển của tôi
52089.
cloud-capped
phủ mây, có mây che phủ
Thêm vào từ điển của tôi
52090.
desultoriness
tính rời rạc, tính không mạch l...
Thêm vào từ điển của tôi