52071.
eton jacket
áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ ...
Thêm vào từ điển của tôi
52072.
fortifier
kỹ sư công sự
Thêm vào từ điển của tôi
52073.
galiot
thuyền buồm, thuyền đánh cá (Hà...
Thêm vào từ điển của tôi
52074.
greyish
hơi xám, xam xám
Thêm vào từ điển của tôi
52075.
piscinae
ao cá, hồ cá
Thêm vào từ điển của tôi
52076.
prosodiacal
(thuộc) phép làm thơ
Thêm vào từ điển của tôi
52077.
religiosity
lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
52078.
steepen
dốc (đường đi)
Thêm vào từ điển của tôi
52079.
unflinchingness
tính không cùn bước, tính vững ...
Thêm vào từ điển của tôi
52080.
arrogation
sự yêu sách láo, sự đòi bậy
Thêm vào từ điển của tôi