TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52041. dotard người lẫn, người lẩm cẩm (vì tu...

Thêm vào từ điển của tôi
52042. florilegium hợp tuyển ((văn học), (thơ ca)...

Thêm vào từ điển của tôi
52043. gigot đùi cừu

Thêm vào từ điển của tôi
52044. hirundine (động vật học) (thuộc) nhạn; nh...

Thêm vào từ điển của tôi
52045. moveability tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
52046. oversaw trông nom, giám thị

Thêm vào từ điển của tôi
52047. window-dressing nghệ thuật bày hàng ở tủ kính

Thêm vào từ điển của tôi
52048. aberrancy sự lầm lạc

Thêm vào từ điển của tôi
52049. apepsy (y học) chứng không tiêu

Thêm vào từ điển của tôi
52050. bang-up (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cừ...

Thêm vào từ điển của tôi