52021.
tantalise
như, nhử trêu ngươi
Thêm vào từ điển của tôi
52022.
verity
sự thực, chân lý
Thêm vào từ điển của tôi
52023.
glabrous
không có râu, không có lông, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
52025.
heliophobic
(thực vật học) kỵ nắng
Thêm vào từ điển của tôi
52026.
imbrication
sự xếp đè lên nhau, sự xếp gối ...
Thêm vào từ điển của tôi
52027.
lineation
sự kẻ
Thêm vào từ điển của tôi
52028.
pitiable
đáng thương, đáng thương hại, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52029.
splenalgia
(y học) bệnh đau lách
Thêm vào từ điển của tôi
52030.
uncurl
duỗi ra, làm cho hết quăn (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi