52011.
lilied
giống màu hoa huệ tây; trắng ng...
Thêm vào từ điển của tôi
52012.
malacological
(thuộc) khoa nghiên cứu động vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
52013.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
52014.
poesy
(từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca
Thêm vào từ điển của tôi
52015.
pongo
(động vật học) vượn người châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
52016.
proscription
sự để ra ngoài vòng pháp luật
Thêm vào từ điển của tôi
52017.
salicin
(hoá học) Salixin
Thêm vào từ điển của tôi
52018.
spring bed
giường lò xo
Thêm vào từ điển của tôi
52019.
stalactiform
có hình chuông đá, có hình vú đ...
Thêm vào từ điển của tôi
52020.
thesauri
bộ từ điển lớn, bộ toàn thư
Thêm vào từ điển của tôi