52001.
wariness
sự thận trọng; tính cẩn thận, t...
Thêm vào từ điển của tôi
52002.
menticide
sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
52003.
stipate
(thực vật học) mau, dày, sát
Thêm vào từ điển của tôi
52004.
fuchsine
(hoá học) Fucsin
Thêm vào từ điển của tôi
52005.
ponderousness
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
52006.
unparented
không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
52007.
illume
(thơ ca) soi sáng, làm sáng tỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
52008.
relevancy
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi
52009.
salesroom
phòng bán đấu giá
Thêm vào từ điển của tôi
52010.
ship's papers
chứng từ (về sở hữu và quốc tịc...
Thêm vào từ điển của tôi