TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51981. numen thần, ma (thần thoại La mã)

Thêm vào từ điển của tôi
51982. receiving-order lệnh chỉ định người quản lý tài...

Thêm vào từ điển của tôi
51983. salt-cake (hoá học) Natri sunfat

Thêm vào từ điển của tôi
51984. soupspoon thìa xúp

Thêm vào từ điển của tôi
51985. trapes dạo chơi, đi vơ vẩn

Thêm vào từ điển của tôi
51986. unplaned không bào cho phẳng

Thêm vào từ điển của tôi
51987. whippiness tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
51988. aramaic tiếng Xy-ri

Thêm vào từ điển của tôi
51989. blatancy tính hay la lối

Thêm vào từ điển của tôi
51990. cloy làm cho phỉ; làm cho chán, làm ...

Thêm vào từ điển của tôi