TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51961. prick-eared ...

Thêm vào từ điển của tôi
51962. pudding-head người đần, người ngu dốt

Thêm vào từ điển của tôi
51963. sea-pad (động vật học) sao biển (động v...

Thêm vào từ điển của tôi
51964. aquosity tính chất có nước

Thêm vào từ điển của tôi
51965. back-end cuối (mùa) thu

Thêm vào từ điển của tôi
51966. bug-eyed (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...

Thêm vào từ điển của tôi
51967. cratch máng ăn (cho súc vật, để ở ngoà...

Thêm vào từ điển của tôi
51968. double-bitt (hàng hải) quấn (dây cáp) hai l...

Thêm vào từ điển của tôi
51969. purulence (y học) tình trạng có mủ, tình ...

Thêm vào từ điển của tôi
51970. lechry sự phóng đâng; sự dâm đãng

Thêm vào từ điển của tôi