51962.
pudding-head
người đần, người ngu dốt
Thêm vào từ điển của tôi
51963.
sea-pad
(động vật học) sao biển (động v...
Thêm vào từ điển của tôi
51964.
aquosity
tính chất có nước
Thêm vào từ điển của tôi
51965.
back-end
cuối (mùa) thu
Thêm vào từ điển của tôi
51966.
bug-eyed
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) có...
Thêm vào từ điển của tôi
51967.
cratch
máng ăn (cho súc vật, để ở ngoà...
Thêm vào từ điển của tôi
51968.
double-bitt
(hàng hải) quấn (dây cáp) hai l...
Thêm vào từ điển của tôi
51969.
purulence
(y học) tình trạng có mủ, tình ...
Thêm vào từ điển của tôi
51970.
lechry
sự phóng đâng; sự dâm đãng
Thêm vào từ điển của tôi