51931.
irradiative
để soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
51932.
jobation
lời quở trách lải nhải, lời mắn...
Thêm vào từ điển của tôi
51933.
callosity
chai (ở tay, chân)
Thêm vào từ điển của tôi
51934.
exuviation
sự lột da; sự lột vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51935.
novercal
(thuộc) dì ghẻ
Thêm vào từ điển của tôi
51936.
rookery
lùm cây có nhiều tổ quạ; bầy qu...
Thêm vào từ điển của tôi
51937.
adenite
(y học) viêm hạch
Thêm vào từ điển của tôi
51938.
bryophyte
(thực vật học) rêu
Thêm vào từ điển của tôi
51939.
cradling
sự đặt vào nôi; sự bế ẵm, sự nâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51940.
eyas
(động vật học) chim bồ câu cắt ...
Thêm vào từ điển của tôi