51901.
tuck-out
danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
51902.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
51903.
alleviative
làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi
51904.
anchor-stroke
(thể dục,thể thao) cú đánh lần ...
Thêm vào từ điển của tôi
51906.
green-book
(ngoại giao) sách xanh
Thêm vào từ điển của tôi
51907.
impastation
sự bao bột (món ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
51909.
lustration
lễ khai hoang, lễ tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
51910.
minute-gun
tiếng súng bắn cách quãng từng ...
Thêm vào từ điển của tôi