TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51871. sea-devil (động vật học) cá đuối hai mõm

Thêm vào từ điển của tôi
51872. stipites (như) stipe

Thêm vào từ điển của tôi
51873. voltameter (điện học) bình điện phân

Thêm vào từ điển của tôi
51874. adjacence sự gần kề, sự kế liền

Thêm vào từ điển của tôi
51875. bacciferous (thực vật học) có quả mọng, man...

Thêm vào từ điển của tôi
51876. bichloride (hoá học) điclorua

Thêm vào từ điển của tôi
51877. blackness màu đen

Thêm vào từ điển của tôi
51878. copeck đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
51879. crania (giải phẫu) sọ

Thêm vào từ điển của tôi
51880. docile dễ bảo, dễ sai khiến, ngoan ngo...

Thêm vào từ điển của tôi