51841.
impartibility
tính không được chia (tài sản)
Thêm vào từ điển của tôi
51843.
oratorize
...
Thêm vào từ điển của tôi
51844.
peripteral
(kiến trúc) có hàng cột bao qua...
Thêm vào từ điển của tôi
51845.
phytozoa
động vật hình cây
Thêm vào từ điển của tôi
51846.
polythen
Politen (một loại chất dẻo)
Thêm vào từ điển của tôi
51847.
venation
kiểu phát gân (lá cây, cánh sâu...
Thêm vào từ điển của tôi
51848.
osteopathy
thuật nắn xương
Thêm vào từ điển của tôi
51849.
vicinage
sự ở gần
Thêm vào từ điển của tôi
51850.
allegoric
có tính chất phúng dụ, nói bóng...
Thêm vào từ điển của tôi