51841.
neozoic
(địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
51842.
olympus
núi Ô-lim-pi
Thêm vào từ điển của tôi
51843.
puna
(địa lý,địa chất) hoang mạc pun...
Thêm vào từ điển của tôi
51844.
withs
(như) withy
Thêm vào từ điển của tôi
51845.
bons mots
lời nói dí dỏm, lời nhận xét dí...
Thêm vào từ điển của tôi
51846.
esclandre
(như) scandal
Thêm vào từ điển của tôi
51848.
geodetic
(thuộc) đo đạc
Thêm vào từ điển của tôi
51849.
hearer
người nghe, thính giả
Thêm vào từ điển của tôi
51850.
high-browed
(thông tục) có vẻ trí thức; thu...
Thêm vào từ điển của tôi