TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51841. vent-peg nút lỗ thùng

Thêm vào từ điển của tôi
51842. yegg (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
51843. caravan đoàn bộ hành, đoàn người đi buô...

Thêm vào từ điển của tôi
51844. dartle cứ phóng, cứ lao tới

Thêm vào từ điển của tôi
51845. lactiferous tiết sữa; dẫn sữa

Thêm vào từ điển của tôi
51846. proscenium phía trước sân khấu, phía ngoài...

Thêm vào từ điển của tôi
51847. sea-boat tàu đi biển; thuyền đi biển

Thêm vào từ điển của tôi
51848. speciation (động vật học) sự hình thành lo...

Thêm vào từ điển của tôi
51849. coelacanth (động vật học) cá vây tay

Thêm vào từ điển của tôi
51850. equinoctial (thuộc) điểm phân

Thêm vào từ điển của tôi