51861.
astern
(hàng hải)
Thêm vào từ điển của tôi
51862.
bacchus
(thần thoại,thần học) thần rượu...
Thêm vào từ điển của tôi
51863.
finnic
(thuộc) giống người Phần-lan
Thêm vào từ điển của tôi
51864.
movables
đồ đạc; đồ gỗ
Thêm vào từ điển của tôi
51865.
penitence
sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám h...
Thêm vào từ điển của tôi
51866.
sea-devil
(động vật học) cá đuối hai mõm
Thêm vào từ điển của tôi
51867.
stipites
(như) stipe
Thêm vào từ điển của tôi
51868.
voltameter
(điện học) bình điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
51869.
adjacence
sự gần kề, sự kế liền
Thêm vào từ điển của tôi
51870.
bacciferous
(thực vật học) có quả mọng, man...
Thêm vào từ điển của tôi