51831.
magisterial
(thuộc) thầy
Thêm vào từ điển của tôi
51832.
pilose
(sinh vật học) có nhiều lông, đ...
Thêm vào từ điển của tôi
51833.
restive
khó bảo; ngang bướng, cứng đầu ...
Thêm vào từ điển của tôi
51834.
short-order
(thuộc) món ăn làm vội
Thêm vào từ điển của tôi
51835.
unproved
không có bằng chứng, không được...
Thêm vào từ điển của tôi
51836.
algid
lạnh giá, cảm hàm
Thêm vào từ điển của tôi
51837.
barometer
(vật lý) phong vũ biểu, cái đo ...
Thêm vào từ điển của tôi
51838.
drachm
đồng đram (đơn vị đo trọng lượn...
Thêm vào từ điển của tôi
51839.
evenfall
(thơ ca) buổi hoàng hôn; lúc ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51840.
fatling
súc vật nhỏ (cừu, bê, lợn... vỗ...
Thêm vào từ điển của tôi