TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51831. ironsmith thợ rèn

Thêm vào từ điển của tôi
51832. quotidian hằng ngày

Thêm vào từ điển của tôi
51833. seraglio (sử học) hoàng cung (ở Thổ nhĩ ...

Thêm vào từ điển của tôi
51834. addle-brained đầu óc lẫn quẫn, quẫn trí, rối ...

Thêm vào từ điển của tôi
51835. basket-work nghề đan rổ rá

Thêm vào từ điển của tôi
51836. choke-pear lời trách làm cho nghẹn ngào; s...

Thêm vào từ điển của tôi
51837. circumvallate (sử học) xây đắp thành luỹ xung...

Thêm vào từ điển của tôi
51838. emaciation sự làm gầy mòn, sự làm hốc hác,...

Thêm vào từ điển của tôi
51839. feculae cứt (sâu bọ)

Thêm vào từ điển của tôi
51840. harvest-mite (động vật học) con muỗi mắt (ha...

Thêm vào từ điển của tôi