51801.
underrate
đánh giá thấp, xem thường, coi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51802.
uninflected
không có biến cách (ngôn ngữ)
Thêm vào từ điển của tôi
51803.
unwarrantable
không thể bo đm được
Thêm vào từ điển của tôi
51804.
half-track
(quân sự) xe haptrăc, xe xích b...
Thêm vào từ điển của tôi
51805.
intrepidness
tính gan dạ, tính dũng cảm
Thêm vào từ điển của tôi
51806.
iron-grey
xám sắt
Thêm vào từ điển của tôi
51807.
kinglike
như một ông vua
Thêm vào từ điển của tôi
51808.
longshore
(thuộc) bờ biển; có bờ biển; ho...
Thêm vào từ điển của tôi
51809.
lupus
(y học) bệnh luput ((cũng) lupu...
Thêm vào từ điển của tôi
51810.
neutralist
người chủ nghĩa trung lập
Thêm vào từ điển của tôi