51791.
equidae
(động vật học) họ ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
51792.
finial
(kiến trúc) hình chạm đầu mái
Thêm vào từ điển của tôi
51793.
formulization
sự làm thành công thức; sự đưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
51794.
frutescent
(thực vật học) (thuộc) loại cây...
Thêm vào từ điển của tôi
51795.
giber
người hay chế giếu, người hay c...
Thêm vào từ điển của tôi
51797.
marconi
đánh một bức điện bằng raddiô
Thêm vào từ điển của tôi
51798.
mensural
(thuộc) sự đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
51799.
micrometer
cái đo vi, trắc vi kế
Thêm vào từ điển của tôi
51800.
monticle
gò, đống, đồi nh
Thêm vào từ điển của tôi