TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51761. unimposing không oai, không oai nghiêm, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
51762. casern doanh trại, trại lính

Thêm vào từ điển của tôi
51763. insuperability tính không thể vượt qua được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
51764. lithology (địa lý,ddịa chất) khoa học về ...

Thêm vào từ điển của tôi
51765. paris doll người giả (để mặc quần áo mẫu),...

Thêm vào từ điển của tôi
51766. plutonomy môn kinh tế chính trị, kinh tế ...

Thêm vào từ điển của tôi
51767. torrid nóng như thiêu như đốt

Thêm vào từ điển của tôi
51768. two-engined có hai động cơ

Thêm vào từ điển của tôi
51769. unsociability tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
51770. womanize làm cho yếu đuối rụt rè như đàn...

Thêm vào từ điển của tôi