51732.
titivation
(thông tục) sự trang điểm, sự c...
Thêm vào từ điển của tôi
51733.
vitriolise
sunfat hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51734.
ambler
ngựa đi nước kiệu
Thêm vào từ điển của tôi
51735.
calciferol
vitamin D
Thêm vào từ điển của tôi
51736.
descendable
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) de...
Thêm vào từ điển của tôi
51737.
phagedane
(y học) sâu quảng
Thêm vào từ điển của tôi
51738.
climactic
(văn học) theo phép tiến dần
Thêm vào từ điển của tôi
51739.
fallow-deer
(động vật học) con đama
Thêm vào từ điển của tôi
51740.
intraatomic
(vật lý) trong nguyên tử, nội n...
Thêm vào từ điển của tôi