51781.
scyphus
(thực vật học) vòng nhỏ (ở một ...
Thêm vào từ điển của tôi
51784.
anomalistic
(thiên văn học) (thuộc) điểm gầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51785.
chloric
cloric
Thêm vào từ điển của tôi
51786.
corrugate
gấp nếp; làm nhăn
Thêm vào từ điển của tôi
51787.
ensiform
hình gươm, hình kiếm
Thêm vào từ điển của tôi
51788.
forint
đồng forin (tiền Hung-ga-ri)
Thêm vào từ điển của tôi
51789.
half-seas-over
(định ngữ) hơi chếnh choáng say
Thêm vào từ điển của tôi
51790.
harpist
người chơi đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi