51941.
hunnish
(thuộc) rợ Hung
Thêm vào từ điển của tôi
51942.
tauten
(hàng hải) kéo căng, căng ra
Thêm vào từ điển của tôi
51943.
theologize
lập luận theo thần học
Thêm vào từ điển của tôi
51944.
unmuffle
lấy bọc đi, mở bọc ra; cởi khăn...
Thêm vào từ điển của tôi
51945.
zootechnic
(thuộc) phép nuôi động vật, (th...
Thêm vào từ điển của tôi
51946.
croceate
có màu vàng nghệ
Thêm vào từ điển của tôi
51947.
epiphyte
(sinh vật học) thực vật biểu si...
Thêm vào từ điển của tôi
51948.
exitability
tính dễ bị kích thích, tính dễ ...
Thêm vào từ điển của tôi
51949.
forficate
(động vật học) hình kéo (đuôi c...
Thêm vào từ điển của tôi
51950.
ill temper
tính càu nhàu, tính cáu bẳn, tí...
Thêm vào từ điển của tôi