51941.
recantation
sự công khai, sự rút lui và từ ...
Thêm vào từ điển của tôi
51942.
rile
(từ lóng) chọc tức, trêu chọc; ...
Thêm vào từ điển của tôi
51943.
semi-diurnal
hai lần một ngày
Thêm vào từ điển của tôi
51944.
sneezing gas
(quân sự) hơi độc làm hắt hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51945.
bank-note
giấy bạc
Thêm vào từ điển của tôi
51946.
batsman
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
51947.
catastrophism
(địa lý,địa chất) thuyết tai bi...
Thêm vào từ điển của tôi
51948.
computation
sự tính toán, sự ước tính
Thêm vào từ điển của tôi
51949.
embosom
ôm vào ngực
Thêm vào từ điển của tôi
51950.
footsure
vững chân, chắc chân
Thêm vào từ điển của tôi