51971.
musicological
(thuộc) âm nhạc học
Thêm vào từ điển của tôi
51972.
optophone
máy nghe đọc (giúp người mù có ...
Thêm vào từ điển của tôi
51973.
roentgen
(vật lý) Rơngen
Thêm vào từ điển của tôi
51974.
theorizer
nhà lý luận
Thêm vào từ điển của tôi
51976.
constitionalize
làm đúng hiến pháp, làm cho hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
51977.
enrobe
mặc áo dài cho
Thêm vào từ điển của tôi
51978.
metrological
(thuộc) khoa đo lường
Thêm vào từ điển của tôi
51980.
rectorship
chức hiệu trưởng
Thêm vào từ điển của tôi