51991.
proggins
(từ lóng) giám thị (trường đại ...
Thêm vào từ điển của tôi
51992.
quarter-day
ngày trả tiền hàng quý (lương, ...
Thêm vào từ điển của tôi
51993.
selectness
tính chọn lọc, tính kén chọn
Thêm vào từ điển của tôi
51994.
afrikanist
nhà nghiên cứu văn hoá Châu phi
Thêm vào từ điển của tôi
51995.
airphoto
ảnh chụp từ máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
51996.
cogitability
tính có thể nhận thức được, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
51997.
elchee
sứ thần, đại sứ
Thêm vào từ điển của tôi
51998.
frenchify
pháp hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51999.
hawbuck
người quê mùa, cục mịch
Thêm vào từ điển của tôi
52000.
hetaera
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi