TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52061. poetize làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
52062. potamology (địa lý,địa chất) khoa sông ngò...

Thêm vào từ điển của tôi
52063. quantization (vật lý) sự lượng tử hoá

Thêm vào từ điển của tôi
52064. sericious (sinh vật học) như tơ; có mặt m...

Thêm vào từ điển của tôi
52065. termitary tổ mối

Thêm vào từ điển của tôi
52066. tripod giá ba chân, kiền ba chân

Thêm vào từ điển của tôi
52067. whig đng viên đng Uých (đng tiền thâ...

Thêm vào từ điển của tôi
52068. grey-headed tóc hoa râm, già

Thêm vào từ điển của tôi
52069. middle watch ca gác đêm (từ nửa đêm đến 4 gi...

Thêm vào từ điển của tôi
52070. piscatory (như) piscatorial

Thêm vào từ điển của tôi