TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52121. abolishable có thể thủ tiêu, có thể bãi bỏ,...

Thêm vào từ điển của tôi
52122. anti-constitutional trái với hiến pháp, phản hiến p...

Thêm vào từ điển của tôi
52123. cheval-glass gương đứng ngả được (ngả ra trư...

Thêm vào từ điển của tôi
52124. incondite xây dựng kém (tác phẩm văn học)

Thêm vào từ điển của tôi
52125. insolubleness tính không hoà tan được

Thêm vào từ điển của tôi
52126. radiometer cái đo bức xạ

Thêm vào từ điển của tôi
52127. spurn sự đá đi, sự hất đi

Thêm vào từ điển của tôi
52128. briefness tính ngắn gọn, tính vắn tắt

Thêm vào từ điển của tôi
52129. chaldron sanđron (đơn vị đo than bằng 1,...

Thêm vào từ điển của tôi
52130. cordwain (từ cổ,nghĩa cổ) da đóng giày (...

Thêm vào từ điển của tôi