52151.
mobilise
huy động, động viên
Thêm vào từ điển của tôi
52152.
rooty
như rễ
Thêm vào từ điển của tôi
52153.
uncontaminated
không bị làm bẩn, không bị làm ...
Thêm vào từ điển của tôi
52154.
catabolite
(sinh vật học) chất dị hoá, sản...
Thêm vào từ điển của tôi
52155.
crow-bill
(y học) cái gắp đạn (ở vết thươ...
Thêm vào từ điển của tôi
52156.
hydrocephalic
(y học) mắc bệnh tràn dịch não
Thêm vào từ điển của tôi
52157.
mycologic
(thuộc) môn học nấm
Thêm vào từ điển của tôi
52158.
semaphore
cột tín hiệu (có mắc đèn tín hi...
Thêm vào từ điển của tôi
52159.
terminable
có thể làm xong, có thể hoàn th...
Thêm vào từ điển của tôi