52162.
clothes-man
người bán quần áo cũ ((thường) ...
Thêm vào từ điển của tôi
52163.
equiponderant
((thường) + to, with) làm đối ...
Thêm vào từ điển của tôi
52164.
hauberk
(sử học) áo giáp dài (thời Trun...
Thêm vào từ điển của tôi
52165.
ingratiatory
dễ làm cho người ta mến, dễ tra...
Thêm vào từ điển của tôi
52166.
ordure
phân, cứt
Thêm vào từ điển của tôi
52167.
paediatrist
bác sĩ khoa trẻ em
Thêm vào từ điển của tôi
52168.
permittivity
(điện học) hằng số điện môi
Thêm vào từ điển của tôi
52169.
picquet
(quân sự) đội quân cảnh ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
52170.
pontoon
lối chơi bài " 21"
Thêm vào từ điển của tôi