52172.
mystification
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
52173.
puddly
có vũng nước, có nhiều vũng nướ...
Thêm vào từ điển của tôi
52174.
purview
những điều khoản có tính chất n...
Thêm vào từ điển của tôi
52175.
rose-leaf
lá cây hoa hồng
Thêm vào từ điển của tôi
52176.
salt beef
thịt ướp muối
Thêm vào từ điển của tôi
52177.
bell-bouy
(hàng hải) phao chuông
Thêm vào từ điển của tôi
52178.
ceylonese
(thuộc) Xơ-ri-lan-ca
Thêm vào từ điển của tôi
52180.
pudency
tính thẹn thò, tính bẽn lẽn, tí...
Thêm vào từ điển của tôi