TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52171. mc carthyism (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chính sách chố...

Thêm vào từ điển của tôi
52172. tousle làm bù, làm rối (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
52173. transparence tính trong suốt

Thêm vào từ điển của tôi
52174. tyro (như) tiro

Thêm vào từ điển của tôi
52175. unsubstantial không có thật

Thêm vào từ điển của tôi
52176. unwove tháo ra (cái gì đ đan, đ dệt,...

Thêm vào từ điển của tôi
52177. word-splitting lối bẻ bai từng chữ, lối chẻ sợ...

Thêm vào từ điển của tôi
52178. abetment sự xúi bẩy, sự xúi giục, sự khí...

Thêm vào từ điển của tôi
52179. behove phải có nhiệm vụ

Thêm vào từ điển của tôi
52180. chouse (thông tục) sự lừa đảo

Thêm vào từ điển của tôi