TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

52201. deoxidize (hoá học) khử, loại oxyt

Thêm vào từ điển của tôi
52202. gin-shop quán rượu ((cũng) (từ Mỹ,nghĩa ...

Thêm vào từ điển của tôi
52203. impultative để đổ cho, để quy cho; do sự đổ...

Thêm vào từ điển của tôi
52204. levulose (hoá học) Levuloza, đường quả

Thêm vào từ điển của tôi
52205. maledictory chửi rủa, nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
52206. marketability tính có thể bán được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
52207. mowing-machine máy cắt, máy gặt

Thêm vào từ điển của tôi
52208. necessitate bắt phải, đòi hỏi phải, cần phả...

Thêm vào từ điển của tôi
52209. ovariotomy (y học) thủ thuật cắt buồng trứ...

Thêm vào từ điển của tôi
52210. skoal (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chúc sức khoẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi