TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50081. scriptoria phòng làm việc, phóng viết (tro...

Thêm vào từ điển của tôi
50082. shore dinner bữa ăn gồm toàn các thức tươi m...

Thêm vào từ điển của tôi
50083. whitleather da crômê

Thêm vào từ điển của tôi
50084. zenana khuê phòng, chỗ phụ nữ ở (An)

Thêm vào từ điển của tôi
50085. boxom tròn trĩnh, nở nang (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
50086. chyle (sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡn...

Thêm vào từ điển của tôi
50087. fennec (động vật học) loài cáo tai to ...

Thêm vào từ điển của tôi
50088. glass-case tủ kính

Thêm vào từ điển của tôi
50089. haggis (Ê-cốt) món haghi (dạ dày cừu n...

Thêm vào từ điển của tôi
50090. humdrum nhàm, chán, buồn tẻ

Thêm vào từ điển của tôi