TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50091. abstinency thói quen ăn uống điều độ, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
50092. adynamic (y học) mệt lử, kiệt sức

Thêm vào từ điển của tôi
50093. coûte que coûte bằng mọi giá, với bất cứ giá nà...

Thêm vào từ điển của tôi
50094. heartily vui vẻ, thân mật, nồng nhiệt

Thêm vào từ điển của tôi
50095. lenten (thuộc) tuần chay; dùng trong t...

Thêm vào từ điển của tôi
50096. odeum nhà hát ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
50097. ortolan (động vật học) chim sẻ vườn

Thêm vào từ điển của tôi
50098. tricennial (pháp lý) trong khoảng ba năm

Thêm vào từ điển của tôi
50099. chippiness (từ lóng) tính khô khan, sự vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
50100. elf-arrow mũi tên bằng đá lửa

Thêm vào từ điển của tôi