TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50091. eton jacket áo ngoài ngắn cũn cỡn (của trẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
50092. greyish hơi xám, xam xám

Thêm vào từ điển của tôi
50093. myopy tật cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
50094. oreography sơn văn học, khoa mô ta núi

Thêm vào từ điển của tôi
50095. predication sự xác nhận, sự khẳng định

Thêm vào từ điển của tôi
50096. prosodiacal (thuộc) phép làm thơ

Thêm vào từ điển của tôi
50097. raconteur người có tài kể chuyện

Thêm vào từ điển của tôi
50098. religiosity lòng mộ đạo, lòng tin đạo, tín ...

Thêm vào từ điển của tôi
50099. shammer người giả bộ, người giả vờ, ngư...

Thêm vào từ điển của tôi
50100. villose (giải phẫu) có lông nhung

Thêm vào từ điển của tôi