TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50121. operatise viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi
50122. placability tính dễ làm cho nguôi; tính dễ ...

Thêm vào từ điển của tôi
50123. powdering-room phòng đánh phấn, phòng trang đi...

Thêm vào từ điển của tôi
50124. salvo điều khoản bảo lưu; sự bảo lưu

Thêm vào từ điển của tôi
50125. conciliator người hoà giải

Thêm vào từ điển của tôi
50126. cubature phép tính thể tích

Thêm vào từ điển của tôi
50127. haematic (y học) thuốc về máu

Thêm vào từ điển của tôi
50128. hellishness sự tối tăm khủng khiếp như địa ...

Thêm vào từ điển của tôi
50129. overwatched kiệt sức vì thức lâu quá

Thêm vào từ điển của tôi
50130. paled có hàng rào

Thêm vào từ điển của tôi